Trong sơn điện di, cần xem độ dày màng sơn bên trong và khả năng phủ sâu
Trong sơn điện di, cần xem độ dày màng sơn mặt trong và khả năng phủ sâu. Bài viết hệ thống hóa các điểm thực hành để kiểm tra pH, độ dẫn điện, chất rắn của bể, xử lý bề mặt, điện áp, rửa và sấy đóng rắn nhằm ổn định độ dày màng sơn mặt trong, mặt ngoài và chất lượng chống gỉ.
Mục lục
- 011. Giá trị của sơn điện di là có thể tạo màng cả ở mặt trong
- 022. Khả năng phủ sâu là gì?
- 033. Không thể đánh giá chất lượng chống gỉ chỉ từ độ dày mặt ngoài
- 044. Thiếu độ dày mặt trong sẽ gây gỉ về sau
- 055. Hình dạng vật ảnh hưởng lớn đến khả năng phủ sâu
- 066. Đồ gá và tình trạng cấp điện cũng ảnh hưởng đến độ dày mặt trong
- 077. Tình trạng bể cũng liên quan đến khả năng phủ sâu
- 088. Điều kiện cấp điện làm phân bố độ dày thay đổi
- 099. Túi khí là trở ngại lớn của sơn mặt trong
- 1010. Chọn vị trí đo độ dày theo quan điểm bảo đảm chất lượng
- 1111. Kiểm tra ngoại quan và đo độ dày có vai trò khác nhau
- 1212. Các sự cố dễ xảy ra do thiếu độ dày mặt trong
- 1313. Trình tự kiểm tra có thể dùng tại hiện trường
- 1414. Hướng cải tiến
- 1515. CoatureVietnam có thể hỗ trợ gì?
- 1616. Tổng kết: Trong điện di, xem mặt dễ gỉ thay vì chỉ mặt nhìn thấy
- 17Bài viết liên quan
Sơn điện di là phương pháp quan trọng làm lớp lót chống gỉ cho chi tiết kim loại.
Nhúng vật vào bể rồi dùng lực điện tạo màng giúp dễ tạo màng ở mặt trong và khe hở, là những vị trí khó sơn bằng phun.
Đặc điểm này là giá trị lớn của sơn điện di.
Tuy nhiên, có một điểm cần chú ý.
Sơn điện di không tự động tạo đủ độ dày ở mọi vị trí.
Dù phần phẳng bên ngoài đủ dày, mặt trong, hốc lõm, vùng dạng túi, chỗ ghép, mối hàn hoặc gần điểm tiếp xúc đồ gá vẫn có thể thiếu độ dày.
Chất lượng chống gỉ không chỉ phụ thuộc vào mặt ngoài dễ nhìn.
Ngược lại, vị trí sơn khó đến, khó khô hoặc dễ còn nước và chất bẩn thường dễ phát sinh gỉ.
Vì vậy, ngoài ngoại quan, sơn điện di cần xemđộ dày màng sơn mặt trongvàkhả năng phủ sâu (throwing power).
1. Giá trị của sơn điện di là có thể tạo màng cả ở mặt trong
Sơn phun đưa sơn từ bên ngoài vào.
Vì vậy, sơn dễ đến mặt nhìn thấy từ súng, nhưng có thể khó đến mặt trong, vùng sâu và khe hở.
Ngược lại, sơn điện di nhúng toàn vật vào bể.
Thêm lực điện tạo màng giúp dễ tạo màng trên chi tiết phức tạp.
Vì vậy, phương pháp có hiệu quả với các chi tiết sau.
- Chi tiết kim loại dạng hộp
- Chi tiết kết cấu hàn
- Chi tiết khung
- Chi tiết có lỗ hoặc khe hở
- Phụ tùng ô tô và xe hai bánh
- Chi tiết máy
- Sản phẩm kim loại coi trọng chống gỉ
Tuy nhiên, dễ tạo màng bên trong và bảo đảm đủ độ dày bên trong không phải cùng một việc.
Độ dày thực tế thay đổi theo hình dạng vật, bể điện di, điều kiện cấp điện, đồ gá, xử lý bề mặt và dòng dung dịch.
2. Khả năng phủ sâu là gì?
Khả năng phủ sâu thể hiện năng lực tạo màng đến mặt trong và vị trí sâu trong sơn điện di.
Trong tiếng Nhật, tính chất này cũng được mô tả là khả năng sơn phủ tới các vùng khuất.
Nói đơn giản, khả năng phủ sâu càng cao thì màng càng dễ bám cả bên trong và vùng sâu, ngoài mặt ngoài.
Trong sơn điện di, dòng điện thường dễ đến mặt ngoài và màng cũng dễ hình thành ở đó.
Tuy nhiên, dòng điện có thể khó đến mặt trong hoặc vùng sâu, gây thiếu độ dày.
Xem khả năng phủ sâu giúp kiểm tra màng có đủ ở các vị trí sau không.
- Mặt trong ống
- Bên trong dạng hộp
- Vùng sâu của kết cấu dạng túi
- Bên trong lỗ
- Xung quanh mối hàn
- Chỗ ghép
- Mặt sau mặt bích
- Vị trí dễ bị đồ gá che
Góc nhìn “có bám đến vùng sâu không” không thể thiếu để kiểm tra chống gỉ của sơn điện di.
3. Không thể đánh giá chất lượng chống gỉ chỉ từ độ dày mặt ngoài
Kiểm tra sau điện di có thể đo phần phẳng bên ngoài để xác nhận độ dày trong quy cách.
Đây là việc quan trọng.
Tuy nhiên, đánh giá chống gỉ chỉ từ độ dày mặt ngoài là nguy hiểm.
Phần phẳng bên ngoài tương đối dễ bám màng.
Dù vị trí đó đủ dày, mặt trong hoặc khe hở vẫn có thể thiếu độ dày.
Sự cố chống gỉ dễ bắt đầu ở các vị trí sau.
- Vị trí dễ đọng nước
- Vị trí khó khô
- Vị trí màng sơn mỏng
- Vị trí xử lý bề mặt khó đến
- Vùng ảnh hưởng nhiệt của mối hàn
- Mép cạnh và đầu mép
- Góc bên trong
- Vị trí bị đồ gá che
Do đó, khi đo độ dày sơn điện di, thay vì chỉ chọn chỗ dễ nhìn,cần đo chỗ dễ gỉ.
4. Thiếu độ dày mặt trong sẽ gây gỉ về sau
Thiếu độ dày mặt trong có thể gây gỉ trong sử dụng hoặc bảo quản sản phẩm.
Đặc biệt cần chú ý các môi trường sau.
- Môi trường độ ẩm cao
- Bảo quản ngoài trời
- Vùng ven biển
- Kết cấu dễ giữ nước
- Môi trường có ngưng tụ
- Môi trường chịu ẩm trong vận chuyển
- Sản phẩm khó khô sau rửa
Ở Việt Nam, khí hậu nóng ẩm, mùa mưa và môi trường vận chuyển, bảo quản có thể làm thiếu độ dày mặt trong biểu hiện thành gỉ về sau.
Dù kiểm tra ngoại quan đạt, không đủ màng bên trong thì chất lượng chống gỉ có thể vẫn chưa đủ.
Vì vậy, cần kiểm tra độ dày mặt trong, ngoài đạt ngoại quan.
5. Hình dạng vật ảnh hưởng lớn đến khả năng phủ sâu
Khả năng phủ sâu không chỉ do sơn điện di hoặc quản lý bể quyết định.
Hình dạng vật cũng làm thay đổi đáng kể.
Ví dụ, cần chú ý các hình dạng sau.
- Dạng hộp có chiều sâu lớn
- Ống dài và hẹp
- Kết cấu dạng túi có cửa mở nhỏ
- Kết cấu hàn phức tạp
- Chi tiết có vùng chồng lên nhau
- Hốc lõm khó cho dung dịch đi vào
- Hình dạng khó thoát khí
- Hình dạng bị đồ gá che một phần
Trong điện di, nhúng vào bể sẽ đưa sơn vào bên trong.
Tuy nhiên, dung dịch đi vào và dòng điện đủ để tạo độ dày là hai vấn đề khác nhau.
Hình dạng khó thoát khí cũng có thể tạo túi khí bên trong, khiến sơn không vào được.
Khi đó, dù điều kiện điện di được điều chỉnh đến đâu, vị trí ấy vẫn không hình thành màng.
Hình dạng vật là điều kiện quan trọng quyết định chất lượng sơn điện di.
6. Đồ gá và tình trạng cấp điện cũng ảnh hưởng đến độ dày mặt trong
Trong điện di, chi tiết được gắn vào đồ gá hoặc móc treo để cấp điện.
Tiếp xúc đồ gá kém khiến dòng điện không đi qua ổn định.
Cấp điện kém sẽ tạo thiếu độ dày hoặc không đều.
Có thể ảnh hưởng đến cả độ dày mặt trong, ngoài mặt ngoài.
Các hạng mục cần kiểm tra ở đồ gá gồm:
- Điểm tiếp xúc có tiếp xúc kim loại chắc chắn không?
- Màng sơn hoặc gỉ có tích tụ tại điểm tiếp xúc không?
- Móc treo có biến dạng không?
- Chi tiết có được cố định ổn định không?
- Đồ gá có che vị trí quan trọng của sản phẩm không?
- Vị trí cấp điện có thích hợp không?
- Dòng điện có phân bố lệch giữa nhiều chi tiết không?
- Đã xác định chu kỳ vệ sinh và tẩy màng đồ gá chưa?
Đồ gá không chỉ là chi tiết vận chuyển.
Trong điện di, đây là thiết bị quan trọng quyết định cấp điện và độ dày màng sơn.
7. Tình trạng bể cũng liên quan đến khả năng phủ sâu
Ngoài hình dạng và đồ gá, tình trạng bể cũng ảnh hưởng đến khả năng phủ sâu.
Các hạng mục cần kiểm tra trong quản lý bể gồm:
- Hàm lượng chất rắn
- pH
- Độ dẫn điện
- Nhiệt độ dung dịch
- Hàm lượng dung môi
- Tình trạng bổ sung sơn
- Tình trạng tuần hoàn
- Tình trạng lọc
- Độ ổn định bể
Bể ngoài phạm vi phù hợp có thể làm tạo độ dày không ổn định và không tạo đủ màng đến mặt trong.
Đặc biệt, biến động độ dẫn điện, chất rắn và nhiệt độ dung dịch liên quan đến cách dòng điện đi qua và tốc độ tạo màng.
Dù độ dày bên ngoài trông bình thường, khả năng phủ bên trong có thể giảm.
Vì vậy, khi xem vấn đề độ dày mặt trong, cần xem cùng giá trị quản lý bể.
8. Điều kiện cấp điện làm phân bố độ dày thay đổi
Độ dày điện di thay đổi theo điện áp, dòng điện và thời gian cấp điện.
Tuy nhiên, tăng các điều kiện này không có nghĩa mọi vị trí sẽ đạt độ dày đồng đều.
Dòng điện dễ tập trung tại chỗ dễ dẫn và màng hình thành trước trên mặt ngoài.
Khi màng hình thành, điện trở ở đó tăng, rồi màng dần hình thành tại vị trí khác.
Sự cân bằng này quyết định phân bố độ dày.
Các hạng mục cần kiểm tra về cấp điện gồm:
- Điện áp
- Dòng điện
- Thời gian cấp điện
- Cách tăng điện áp
- Tình trạng đưa chi tiết vào bể
- Tiếp xúc đồ gá
- Khoảng cách giữa các chi tiết
- Phân bố dòng điện theo hình dạng
Điều kiện cấp điện không phù hợp gây bên ngoài dày nhưng bên trong mỏng, hoặc màng quá dày cục bộ.
9. Túi khí là trở ngại lớn của sơn mặt trong
Sơn điện di nhúng vật vào bể.
Tuy nhiên, tùy hình dạng, không khí có thể còn bên trong.
Vùng không khí mắc lại này gọi là túi khí.
Túi khí khiến sơn không vào vị trí đó.
Không có sơn thì màng điện di cũng không hình thành.
Túi khí dễ xảy ra ở các hình dạng sau.
- Chi tiết dạng túi
- Chi tiết có cửa mở nhỏ
- Hình dạng khó thoát khí lên trên
- Bên trong ống
- Khe trong kết cấu hàn
- Chi tiết uốn phức tạp
- Chi tiết không đủ lỗ thoát nước hoặc khí
Cần các góc nhìn khắc phục sau.
- Xem lại hướng đưa chi tiết vào bể
- Đổi góc treo
- Thiết kế lỗ thoát khí
- Thiết kế lỗ thoát dung dịch
- Đổi tư thế đồ gá
- Kiểm tra thời gian nhúng
- Xem xét chuyển động lắc hoặc dòng dung dịch
Thiết kế sản phẩm và đồ gá cũng ảnh hưởng đến chất lượng chống gỉ của điện di.
10. Chọn vị trí đo độ dày theo quan điểm bảo đảm chất lượng
Chỉ đo vị trí dễ đo là chưa đủ trong sơn điện di.
Nên chọn vị trí đo theo các điểm sau.
- Vị trí dễ phát sinh gỉ
- Vị trí màng khó bám
- Vị trí dễ đọng nước
- Vị trí quan trọng theo yêu cầu khách hàng
- Vị trí không còn nhìn thấy sau gia công hoặc lắp ráp
- Vị trí có lịch sử khiếu nại
- Vị trí dễ có chênh lệch độ dày
Ví dụ, chỉ đo phần phẳng bên ngoài có thể bỏ sót thiếu độ dày mặt trong.
Không kiểm tra mép cạnh hoặc mối hàn cũng có thể bỏ sót nguy cơ gỉ trong sử dụng thực tế.
Đo độ dày được thực hiện để bảo đảm chất lượng chống gỉ, không chỉ phục vụ kiểm tra.
11. Kiểm tra ngoại quan và đo độ dày có vai trò khác nhau
Kiểm tra ngoại quan cũng quan trọng trong điện di.
Cần xem hạt nổi, không đều, lỗ kim, chảy sơn và đổi màu.
Tuy nhiên, chỉ ngoại quan có thể không cho thấy thiếu độ dày mặt trong.
Ngoại quan chủ yếu kiểm tra trạng thái mặt nhìn thấy.
Đo độ dày kiểm tra lượng và phân bố màng sơn.
Đặc biệt với chống gỉ, dù nhìn đẹp, thiếu độ dày vẫn là vấn đề.
Vì vậy, cần quản lý riêng hai khía cạnh sau.
- Chất lượng ngoại quan: vẻ ngoài, hạt nổi, không đều, lỗ kim
- Chất lượng chống gỉ: độ dày, độ dày mặt trong, mép, khe hở, tình trạng sấy đóng rắn
Đạt ngoại quan và đạt chống gỉ không có cùng ý nghĩa.
12. Các sự cố dễ xảy ra do thiếu độ dày mặt trong
Thiếu độ dày mặt trong có thể dẫn đến các sự cố sau.
| Sự cố | Các điểm kiểm tra chính |
|---|---|
| Gỉ mặt trong | Độ dày mặt trong, túi khí, xử lý bề mặt, nước còn lại |
| Gỉ mép | Độ dày mép cạnh, xử lý bề mặt, sấy đóng rắn, môi trường bảo quản |
| Gỉ mối hàn | Vảy oxit hàn, xử lý bề mặt không đủ, thiếu độ dày |
| Gỉ quanh lỗ | Cách dung dịch đi vào, tình trạng cấp điện, vị trí đo độ dày |
| Gỉ chỗ ghép | Độ dày khe hở, nước còn lại, làm khô không đủ |
| Gỉ sớm tại khách hàng | Môi trường bảo quản, vận chuyển, thiếu độ dày mặt trong |
| Sự cố sau sơn phủ | Thiếu độ dày lớp nền, bám dính, hạt nổi, sấy đóng rắn không đủ |
Thiếu độ dày mặt trong có thể khó nhận biết lúc xuất hàng.
Tuy nhiên, có thể biểu hiện thành gỉ sau một thời gian trong môi trường sử dụng hoặc bảo quản.
Vì vậy, kiểm tra độ dày mặt trong rất quan trọng.
13. Trình tự kiểm tra có thể dùng tại hiện trường
Khi nghi ngờ thiếu độ dày mặt trong hoặc gỉ, kiểm tra theo trình tự sau giúp hệ thống hóa vấn đề.
1. Kiểm tra vị trí gỉ
Mặt ngoài?
Mặt trong?
Mép?
Mối hàn?
Quanh lỗ?
Chỗ dễ đọng nước?
Trước hết, kiểm tra vị trí phát sinh.
2. Kiểm tra vị trí đo độ dày
Kiểm tra vị trí đo hiện tại có bao gồm nơi gỉ phát sinh không.
3. Đo độ dày mặt trong
Trong phạm vi có thể, đo mặt trong, hốc lõm và khe hở.
4. Xem khả năng có túi khí
Kiểm tra hình dạng có giữ khí khi đưa vào bể không.
5. Xem đồ gá và tình trạng cấp điện
Kiểm tra điểm tiếp xúc, móc treo, đồ gá bẩn và vị trí cấp điện.
6. Xem giá trị quản lý bể
Kiểm tra chất rắn, pH, độ dẫn điện và nhiệt độ dung dịch có ổn định không.
7. Xem điều kiện cấp điện
Kiểm tra điện áp, dòng điện, thời gian cấp điện và điều kiện tăng áp có thích hợp không.
8. Xem sấy đóng rắn và môi trường bảo quản
Dù đủ độ dày, sấy không đủ hoặc môi trường bảo quản kém vẫn có thể gây gỉ.
Như vậy, cần xem vấn đề độ dày mặt trong cùng hình dạng, đồ gá, bể, cấp điện, sấy và bảo quản.
14. Hướng cải tiến
Để cải thiện độ dày mặt trong và khả năng phủ sâu, có các hướng sau.
Xem lại vị trí đo độ dày
Đưa mặt trong, hốc lõm, mép và mối hàn vào phạm vi đo, ngoài phần phẳng bên ngoài.
Xem lại tư thế đồ gá
Xem cách treo giảm túi khí, giúp dung dịch dễ vào và dòng điện dễ đi qua.
Thiết kế thoát khí và dung dịch
Tùy hình dạng sản phẩm, có thể cần thiết kế lỗ thoát khí hoặc dung dịch.
Xem lại điều kiện cấp điện
Điều chỉnh điện áp, dòng điện, thời gian cấp điện và tăng áp theo hình dạng.
Ổn định quản lý bể
Quản lý chất rắn, pH, độ dẫn điện và nhiệt độ dung dịch, hạn chế biến động ảnh hưởng khả năng phủ sâu.
Duy trì khả năng dẫn điện của đồ gá
Ngăn màng sơn tích tụ, gỉ và tiếp xúc kém.
Chia sẻ các vị trí quan trọng về chống gỉ ngay từ giai đoạn thiết kế
Bảo đảm chất lượng, kỹ thuật sản xuất, thiết kế và hiện trường sơn cùng chia sẻ vị trí cần bảo vệ.
15. CoatureVietnam có thể hỗ trợ gì?
CoatureVietnam có thể hỗ trợ độ dày mặt trong và khả năng phủ sâu theo các góc nhìn sau.
Thiết kế vị trí đo độ dày màng sơn
Hệ thống hóa vị trí quan trọng về chống gỉ và xem lại vị trí đo.
Phân tích nguyên nhân tại vị trí gỉ
Từ vị trí gỉ, kiểm tra độ dày mặt trong, xử lý bề mặt, cấp điện, sấy và bảo quản.
Xem lại đồ gá và cách treo
Kiểm tra đồ gá theo khả năng dung dịch vào, thoát khí, dẫn điện và phân bố độ dày.
Kiểm tra liên hệ với giá trị quản lý bể
Hệ thống hóa quan hệ giữa chất rắn, pH, độ dẫn điện, nhiệt độ dung dịch và phân bố độ dày.
Đào tạo công nhân và người quản lý
Giúp hiện trường hiểu khả năng phủ sâu là “năng lực tạo màng chống gỉ đến vùng sâu”, thay vì chỉ là thuật ngữ chuyên môn khó hiểu.
Đề xuất cải tiến quy trình
Xem xét cải tiến để ổn định chống gỉ mặt trong, gồm xử lý bề mặt, rửa nước, bể, đồ gá, cấp điện và sấy đóng rắn.
16. Tổng kết: Trong điện di, xem mặt dễ gỉ thay vì chỉ mặt nhìn thấy
Sơn điện di là phương pháp quan trọng hỗ trợ chất lượng chống gỉ cho chi tiết kim loại.
Giá trị lớn là dễ tạo màng ở mặt trong và khe hở, ngoài mặt ngoài.
Tuy nhiên, điện di không tự động tạo đủ độ dày ở mọi vị trí.
Cần kiểm tra độ dày mặt trong.
Cần xem khả năng phủ sâu.
Cần xem đồ gá và tình trạng cấp điện.
Cần xem có túi khí không.
Cần chọn vị trí đo từ các vùng quan trọng về chống gỉ.
Điều quan trọng không chỉ là làm đẹp mặt nhìn thấy.
Đó là bảo vệ mặt dễ gỉ.
Mang khoa học và sự tận tâm vào công việc sơn.
Khoa học là kiểm tra độ dày mặt trong, cấp điện, giá trị quản lý bể và tình trạng đồ gá bằng số liệu và thực tế.
Sự tận tâm là xây dựng quy trình bảo vệ cẩn thận cả vị trí không thấy được để sản phẩm dùng lâu dài.
CoatureVietnam đánh giá tổng thể chống gỉ, gồm độ dày mặt trong và khả năng phủ sâu, thay vì chỉ dựa vào ngoại quan sơn điện di.
Bài viết liên quan
- Sơn điện di là gì — Quy trình tạo màng sơn chống gỉ bằng điện
- Chất lượng sơn điện di phụ thuộc vào quản lý bể sơn — Cách xem pH, độ dẫn điện và hàm lượng chất rắn
- Bụi bẩn và hạt nổi do tạp chất trong sơn điện di phát sinh ở công đoạn nào?
- Sơn bột tĩnh điện là gì — Vẫn cần quản lý quy trình dù không phát thải VOC
- Danh sách kiểm tra khi chọn phương pháp sơn — Xem xét hình dạng sản phẩm, sản lượng và yêu cầu chất lượng
Cùng xác định nên bắt đầu kiểm tra từ đâu.
Có thể tổng hợp tình hình hiện trường và nội dung muốn xác nhận ngay cả khi chưa chọn sản phẩm.
